Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2V29Y0G9V
solo no sean toxicos y contribuyan en el club
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+243 recently
+243 hôm nay
+1,835 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
818,595 |
![]() |
20,000 |
![]() |
4,073 - 66,026 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 22 = 73% |
Thành viên cấp cao | 4 = 13% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#R8PCRC9CQ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
66,026 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#P9VQG0UJ) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
45,830 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇴 Dominican Republic |
Số liệu cơ bản (#92YGLGRYL) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
40,755 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#PGV89YYGC) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
38,567 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G0UR8CRPL) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
35,174 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y8GUCGYY9) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
32,806 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2PPLVQ29P) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
32,288 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QRGRG9QCP) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
32,040 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GUURG2RG) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
31,433 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9V8UQ2VGG) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
30,685 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2JPQ2PY8) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
28,856 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇴 Dominican Republic |
Số liệu cơ bản (#9C2CJRC90) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
27,774 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LURU0U0V0) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
27,328 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8JQVLVRYP) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
24,453 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJR8YJC8G) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
23,703 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C0J2P28R) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
23,588 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8JCRU2Y8R) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
22,023 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9JLLVQ0GG) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
21,328 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PVYGQC8GR) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
21,070 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20J9R028P2) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
20,624 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇴 Dominican Republic |
Số liệu cơ bản (#9G9GV992J) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
20,249 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28VLP09GL0) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
20,244 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YR2LJYY28) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
18,618 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q2P0UCQJ9) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
17,140 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L2L2UYQG9) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
15,450 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JJ0LQJG28) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
14,285 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#JUU02Y2C9) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
12,958 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2J0JC8QGUV) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
4,073 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify