Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2V2P2GLLQ
Active only. Complete all challenges or kicked. Friendly but competitive. Internally hosted tournaments with Brawl Pass as prize
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+24,821 recently
+24,927 hôm nay
+0 trong tuần này
-17,936 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,174,312 |
![]() |
20,000 |
![]() |
14,574 - 70,175 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 22 = 73% |
Thành viên cấp cao | 5 = 16% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#YJGPRGG2C) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
70,175 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9U88J2UQ) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
63,266 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8U0LQP2V2) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
61,700 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GPGGU828G) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
60,670 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P20UUYGC2) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
58,549 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GPJG0CLP) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
52,274 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8PPP0JVGG) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
48,665 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YJY2990C0) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
47,680 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#20PQL0PC) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
45,967 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9PJUUCU98) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
43,534 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Y0CC8PVVJ) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
41,359 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G80RPLGRJ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
33,743 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8R8VV0220) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
31,147 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PY28V0209) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
20,615 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PC8LVL0VL) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
14,574 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#U299VPJ2) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
50,295 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22Q2CGVRJ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
25,952 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QGPVYUQQ8) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
23,870 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G8QQV90PG) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
32,912 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22U0890PP) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
28,531 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QYRCCU2JC) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
27,111 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LGRC2GLVJ) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
23,769 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify