Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2V88CY9UG
どんなにトロフィー低くてもチケット全消費したら蹴らないんで消費よろしくお願いします1番勝利数高い人昇格するかも
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+259 recently
+2,259 hôm nay
+0 trong tuần này
+84,876 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,777,860 |
![]() |
60,000 |
![]() |
23,430 - 81,478 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 70% |
Thành viên cấp cao | 6 = 20% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | 🇰🇵 ![]() |
Số liệu cơ bản (#2Q2PR990YJ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
81,478 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#P9Y9PV2LV) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
75,591 |
![]() |
Member |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#2L2VR2GQP0) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
69,508 |
![]() |
President |
![]() |
🇰🇵 North Korea |
Số liệu cơ bản (#2QP9QCGPVL) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
66,036 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇰🇵 North Korea |
Số liệu cơ bản (#2QR2L8L9YU) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
64,233 |
![]() |
Member |
![]() |
🇰🇵 North Korea |
Số liệu cơ bản (#GRRRQ9Y08) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
60,274 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RLPJCCCV) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
57,545 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RYU0YYC98) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
56,043 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y8U9UYCCV) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
49,848 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PRYGPJY00) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
47,758 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#22202QUPJR) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
44,994 |
![]() |
Member |
![]() |
🇰🇵 North Korea |
Số liệu cơ bản (#2QY88CJRRR) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
43,146 |
![]() |
Member |
![]() |
🇵🇷 Puerto Rico |
Số liệu cơ bản (#2RV00LYULQ) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
41,490 |
![]() |
Member |
![]() |
🇳🇪 Niger |
Số liệu cơ bản (#2900Q9GY8G) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
36,751 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QL8GCJUGV) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
23,430 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#89RVVGRQC) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
55,331 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRLU090QL) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
58,703 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28QRLGQ0GR) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
38,892 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G8Y8UCYJU) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
51,428 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify