Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2V8GLL0L9
Witajcie w Akademii klubu "Ziomeczki” Gwarantujemy granie w megaświnke🐷 oraz serwer discord💻 10 dni off=kick❌
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+67 recently
+67 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
646,193 |
![]() |
25,000 |
![]() |
15,710 - 53,655 |
![]() |
Open |
![]() |
20 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 12 = 60% |
Thành viên cấp cao | 2 = 10% |
Phó chủ tịch | 5 = 25% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#PQ98UJ2L0) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
53,655 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9CQ8J9P8U) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
45,896 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇹🇫 French Southern Territories |
Số liệu cơ bản (#88LC09QQ2) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
43,722 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#JP8U9PV02) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
40,563 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#280UUY0PJ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
33,067 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇲 U.S. Outlying Islands |
Số liệu cơ bản (#GJGJVLJGR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
31,818 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RC9JPPC8) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
31,049 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GUUV8CGRV) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
30,432 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LC2P90RV2) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
29,851 |
![]() |
Member |
![]() |
🇵🇱 Poland |
Số liệu cơ bản (#R9VGY99J8) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
29,566 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RR8JQRQ0U) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
29,198 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GCPLYCQVP) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
28,022 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YRUJVUC9) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
26,469 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L2PRPVLR8) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
26,027 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YULQU2Y8U) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
25,310 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GUU8GV2UU) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
23,780 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GLRC98YUP) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
22,637 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RPLYY2G09) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
15,710 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify