Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2V9UGULJ8
Wbijamy 20 range na Shelly bo my to sigmy🤔My to sigmy które grają na rankingowych I na megaświni Elo
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+90 recently
+90 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
206,466 |
![]() |
400 |
![]() |
661 - 34,568 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 23 = 76% |
Thành viên cấp cao | 0 = 0% |
Phó chủ tịch | 6 = 20% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2Y29VVYUP) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
34,049 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇮🇪 Ireland |
Số liệu cơ bản (#GRY9UY2JR) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
17,597 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#222QLY8J8Q) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
15,454 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#RPL0Q0QUV) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
12,552 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G8PPLQYL8) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
11,075 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GPGLPPCP2) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
9,527 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#28J9VYQ80G) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
5,727 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJPVVPV2C) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
5,282 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QPR0JQP2U) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
4,602 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GU2LCQCG8) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
3,758 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QL8G0LJJG) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
2,411 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G09G9GPY0) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
2,191 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QRP29VYPU) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
2,003 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VJ820CL9C) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
1,954 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QGPQG82PP) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
1,894 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LY9GU2RGU) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
1,814 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LPLRPV2LR) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
1,678 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#R9UR20UGQ) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
1,591 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LRCLQLQQR) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
1,580 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QLCV0GP8Y) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
1,244 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VUC0C9989) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
1,230 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G00Y2GLPP) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
1,197 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QRLVRP2QJ) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
1,154 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QRJC8U0V0) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
992 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RQU8Y9PPQ) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
975 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LP2CLJGR8) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
843 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QQURY9JJ8) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
814 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QYRG9YC8Y) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
661 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify