Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2V9YRYRLR
Youtube:Legend - Brawl Stars . Main account : LEGEND ツ . Mini account : Youtube:Legend . Subscribe and join the legend family
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+36 recently
+0 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,260,498 |
![]() |
35,000 |
![]() |
21,902 - 62,431 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 17 = 56% |
Thành viên cấp cao | 10 = 33% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | 🇬🇧 ![]() |
Số liệu cơ bản (#2C8YCJJ89) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
62,431 |
![]() |
President |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#2J82Q09Y) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
62,226 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YVJ0U8LU) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
60,911 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇳🇱 Netherlands |
Số liệu cơ bản (#YCLJRRU8Y) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
54,573 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#CL8YYQ0Q) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
50,016 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇿🇦 South Africa |
Số liệu cơ bản (#92L8LJ8PV) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
48,778 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#29YRV2CY82) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
45,220 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇮🇪 Ireland |
Số liệu cơ bản (#QQ2RVPURC) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
45,032 |
![]() |
Member |
![]() |
🇸🇿 Swaziland |
Số liệu cơ bản (#R8VG829CY) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
44,046 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇲 Turkmenistan |
Số liệu cơ bản (#QLPQ8U8CU) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
43,705 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇨🇳 China |
Số liệu cơ bản (#92RJPLV0P) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
43,396 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RP2YJRU2J) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
41,074 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G90Q8Q0PG) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
40,932 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L00J99JLR) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
40,901 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QL8QG8GQ0) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
40,297 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#82PPG8VV) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
38,692 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#228CRRGYL) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
37,942 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GGYRVV9GL) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
37,396 |
![]() |
Member |
![]() |
🇲🇪 Montenegro |
Số liệu cơ bản (#GRU0LJJLY) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
37,342 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGLCLU29C) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
36,817 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGV80U92J) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
36,628 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20QP0JJ9QJ) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
36,340 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VPCJ9C0QU) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
35,244 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PG0Y2UUVU) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
34,978 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GQ00QC8UU) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
34,936 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QVQU8Y8Y) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
33,897 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YR98J92V) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
33,539 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GR2PURYV2) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
21,902 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify