Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VC0GURVQ
公會任務打好打滿、互相交流技術討論🍺、歡迎世界各地玩家加入☀️、任務需求互相組隊幫助、團隊戰、活動戰、一起加油吧🌈。 🥷🏿公會任務未打滿者 淘汰🥷🥷🏻🥷🏼🥷🏽🥷🏾🥷🏿四天未上線者會踢🦶
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+632 recently
+2,225 hôm nay
+0 trong tuần này
+163,536 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,218,344 |
![]() |
35,000 |
![]() |
22,861 - 79,120 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 25 = 83% |
Thành viên cấp cao | 2 = 6% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#22Q9020QQ) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
73,643 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2U8UR90L8) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
63,796 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#RPQG08GVC) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
41,032 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L90G9PC0P) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
40,966 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8CGU0QY9L) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
39,053 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9U9PGCUPG) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
37,739 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#99L8CUV28) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
35,502 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GCUCQ0PLV) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
32,127 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇯 Tajikistan |
Số liệu cơ bản (#28YRP228G) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
31,625 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q2GGYVCGV) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
25,297 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QJRUPC8U0) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
24,845 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JGLVP28V8) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
24,798 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L9CLJP8RG) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
23,957 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R8J98988R) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
22,861 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#990CPQ828) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
46,709 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R9R0UYV28) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
36,565 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#92R9PG82V) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
34,263 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2JGJJQPRV) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
33,258 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R0220VGQC) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
27,938 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LUUYJV2J) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
31,829 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify