Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VC28QPU2
No grIefinG|Gain wins in club Events|Remember to be active|offline for 5+ days = kick|beat me in hank 1v1 = promotion
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+75 recently
+0 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
760,370 |
![]() |
20,000 |
![]() |
4,180 - 47,568 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 70% |
Thành viên cấp cao | 3 = 10% |
Phó chủ tịch | 5 = 16% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#QL2LGGLUP) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
47,568 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RYRRGY8VC) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
43,113 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2PCCQ288UP) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
40,203 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#RQ2RG98Y2) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
33,893 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9VPL29Q8) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
33,522 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LPQ0LCV0L) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
31,945 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L2C8UL8GJ) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
31,524 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2Q99C99GUJ) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
30,879 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R9GQPPYRY) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
29,236 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#28PLY9Q29J) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
29,078 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YPQ88VLGY) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
26,417 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QQLL22CJ2) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
26,142 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#20ULC9QJ) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
24,407 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LRG9L2PVC) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
24,202 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28PV9RCJ2C) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
23,751 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RV9U0QRR) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
23,711 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LRLVR9LQJ) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
23,056 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LVCGQ0RQV) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
23,010 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QRYU280LR) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
22,940 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P88R2GCQY) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
22,882 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RU29LCUVQ) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
22,072 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QUYRUP920) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
20,442 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QR0LPPV9V) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
20,418 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2G82LQV9GP) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
15,900 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2GGJGRURGR) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
13,786 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#J08QUR09L) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
13,779 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#QRY28C0QV) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
6,626 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G0P9GLVCV) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
4,180 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify