Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VC8Q0828
Must play mega pig if not =🥾 Mythic required by season end. 3+ days inactive =🥾 verry active club and top 3 mega pig get promo
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-6,813 recently
-6,522 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,389,375 |
![]() |
45,000 |
![]() |
8,660 - 76,485 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 19 = 63% |
Thành viên cấp cao | 9 = 30% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#892Q99GU) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
76,485 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GGYQ88QV8) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
59,211 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RQ9Q2QUG) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
54,340 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L98UJU0YQ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
53,369 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJG888VVR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
52,577 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20LP9V0GR) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
51,783 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#20GYRPRQL) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
49,929 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GV0JY0VR0) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
49,787 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JJYJQQ9PU) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
48,460 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#GQYJLV220) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
48,051 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LG22GJVL2) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
47,036 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YJGRCPCPL) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
46,442 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L22VQLU09) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
46,385 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20QP9R02C) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
46,154 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y02JPUV9U) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
45,542 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L8QJGG0YJ) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
44,924 |
![]() |
Member |
![]() |
🇲🇽 Mexico |
Số liệu cơ bản (#JQ82ULU) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
44,742 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#GQ2GYVUR9) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
44,488 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#282U2R0V80) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
42,498 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9CQ9Y8U9C) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
42,451 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#82JLY00C) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
39,689 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8JC00LJL0) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
37,183 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LC29CCR98) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
25,405 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2QRGVLVVRU) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
8,660 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify