Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VCRLU28G
kupa kasmayan giremez
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-14,743 recently
-14,524 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
503,082 |
![]() |
9,000 |
![]() |
4,787 - 40,531 |
![]() |
Open |
![]() |
28 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 0 = 0% |
Thành viên cấp cao | 22 = 78% |
Phó chủ tịch | 5 = 17% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#98GPQ2YJ0) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
40,531 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8G8ULJVJY) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
38,076 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#80RYRQGVY) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
35,058 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#99J2LLQ2G) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
29,122 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JLGVQL8G9) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
22,231 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R9LL89QP0) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
22,067 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QPVPRV92V) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
19,147 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RPCJP2Q98) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
17,362 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2URLY9LRY) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
14,177 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#J9R2QQ28V) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
13,922 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y8YVC99Y8) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
12,755 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LQCCQU8CP) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
12,612 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PRRGRY8JV) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
11,414 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#JVPCC2C2L) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
10,099 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#QPL9J8GVC) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
9,992 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RY2CVG099) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
4,787 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2YGGL9Y8GC) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
14,767 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YJVJYLU9G) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
10,885 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GV2UP2QQU) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
28,458 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PRQQ9U9JC) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
24,574 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RQ2RY9V02) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
18,973 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GGUL99Q8C) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
12,950 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RQQC09QUY) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
22,707 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PRL2PQYR) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
20,811 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify