Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VGCL0YUC
Stay active and dont be trash. Do club events to get promoted, fail to do them and u get the boot🥾
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+1,185 recently
+1,185 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,349,654 |
![]() |
40,000 |
![]() |
26,877 - 85,499 |
![]() |
Open |
![]() |
26 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 14 = 53% |
Thành viên cấp cao | 8 = 30% |
Phó chủ tịch | 3 = 11% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2G8L8U99C) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
85,499 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#222C88YPL) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
76,672 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#28PCV9L0Q9) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
69,130 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8PQLCP98R) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
63,174 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#UQ99GQV) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
60,208 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#U2JCG0JY) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
58,428 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2LRJLY00C) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
53,858 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GJG2GRYLV) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
51,961 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#282P2Y0JU) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
51,029 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#202PPGGGUL) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
50,563 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20P928908P) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
49,180 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RQQY98PVJ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
46,990 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9GVQ08P8C) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
44,728 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YLY8JJYLV) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
43,529 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9RR02QCVU) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
42,348 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28PLR00VVV) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
42,241 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2229Q89RRJ) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
41,485 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2PL02099J) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
40,913 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R2VP2QU0) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
34,413 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G9VJLY9) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
33,942 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2PQCCU90P) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
27,886 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#299JU8GQYY) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
26,877 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇲🇳 Mongolia |
Support us by using code Brawlify