Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VGLGJ0JV
Do mega pig and events - every sunday morning, the top 3 bums are placed in a random drawing and one is kicked
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+39 recently
+432 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
968,164 |
![]() |
15,000 |
![]() |
12,508 - 83,356 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 24 = 80% |
Thành viên cấp cao | 3 = 10% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#9V8GG0Q9G) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
83,356 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#8LC29QL2) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
76,372 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2U9Y99RV2) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
45,068 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#99RUV0V02) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
44,290 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2P0V8LP8Q) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
42,627 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#882Q80C8V) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
41,340 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#822LUR8PV) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
36,388 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8YYRYVJ2P) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
34,288 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20CVPUQCV) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
33,817 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9CV2PLUCU) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
32,003 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28GVJQR89) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
31,542 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LL8VRRV8C) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
28,605 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#992R8CRR0) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
27,984 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PVLQR9LU8) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
24,312 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9JP2JLVPJ) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
23,115 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#29LLCC8CLG) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
19,942 |
![]() |
Member |
![]() |
🇮🇱 Israel |
Số liệu cơ bản (#RLR0LUGCG) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
19,837 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9802QL2CP) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
19,395 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#982JJVP0Y) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
12,508 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify