Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VGQRQJ8P
|top 142🇩🇰|inactive 4 days = kick ❌️|do mega pig🐷|grind trophies🏆|have fun|50k+trophies = promotion |Danish🇩🇰 English
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+705 recently
+705 hôm nay
+0 trong tuần này
+122,226 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,115,716 |
![]() |
35,000 |
![]() |
17,689 - 64,393 |
![]() |
Open |
![]() |
27 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 17 = 62% |
Thành viên cấp cao | 8 = 29% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#P2PGLL9J0) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
49,497 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇩🇰 Denmark |
Số liệu cơ bản (#8VYL0C8CR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
45,795 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GGLJ929V) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
43,455 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇰 Denmark |
Số liệu cơ bản (#2LQULCQRCV) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
42,088 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇨🇭 Switzerland |
Số liệu cơ bản (#YVYY9Y02U) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
41,888 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇩🇰 Denmark |
Số liệu cơ bản (#V99QLU82C) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
40,445 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2L0QG90P0V) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
39,338 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇰 Denmark |
Số liệu cơ bản (#Q9U0QVUCP) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
39,310 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇰 Denmark |
Số liệu cơ bản (#99LVPVLG2) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
38,796 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇦 Ukraine |
Số liệu cơ bản (#UPP2P0Y8Y) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
38,296 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇰 Denmark |
Số liệu cơ bản (#PCPLUYV0C) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
37,947 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇰 Denmark |
Số liệu cơ bản (#2GG9VJ2CC) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
37,931 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇹 Austria |
Số liệu cơ bản (#Y28LPRR8G) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
37,467 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8JPLCL9GQ) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
37,348 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇰 Denmark |
Số liệu cơ bản (#2LL9QJPJ0P) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
31,919 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2R20QYJR2Q) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
17,689 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#8VY2PC2GU) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
46,386 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y2U0P8289) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
41,854 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GY2LJU9Q) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
40,735 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P2QVPPLU8) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
34,772 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJRVPC2GQ) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
34,575 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YGPPCQPVQ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
40,371 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8CCYP8GC2) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
39,912 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2U2LPVCJJ) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
39,565 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G8899RJP) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
32,063 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PV00JQPQ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
47,752 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QL990PY0G) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
43,887 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YLC0P8PRV) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
35,657 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RPVG90GG8) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
35,258 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VYG98QPV) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
61,843 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8JGCLQLQC) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
57,158 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8GJQ82ULL) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
40,009 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q2CRUGRJU) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
35,817 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YJYQGPLUV) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
35,605 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28UG9QQ9CY) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
29,855 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VJPG89LR) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
32,171 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YUP089YR) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
38,306 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P9GQY2GP9) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
32,020 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8QY9PQQ2L) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
31,132 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify