Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VGVGL2J8
Infinite Esports. Trophy pushing. Skill > trophies. Discord : RR8C9kDR. Top 250🇬🇧
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+10 recently
+812 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,410,121 |
![]() |
55,000 |
![]() |
23,043 - 89,024 |
![]() |
Open |
![]() |
24 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 16 = 66% |
Thành viên cấp cao | 6 = 25% |
Phó chủ tịch | 1 = 4% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#PJ2YCL2C8) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
89,024 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇴🇲 Oman |
Số liệu cơ bản (#2UJV2292P) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
73,095 |
![]() |
Member |
![]() |
🇳🇱 Netherlands |
Số liệu cơ bản (#GJ092909G) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
67,520 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#82P8JLQRY) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
66,906 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#8CC8GVVPQ) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
62,262 |
![]() |
Member |
![]() |
🇻🇦 Vatican City |
Số liệu cơ bản (#PQ2JG0JQU) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
60,322 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YJJYPG08V) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
60,135 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YC99C9JV8) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
59,396 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8VJULQ8JG) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
57,556 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#JV9GJ009Y) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
56,641 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9202PPQ9C) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
56,511 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GV8RQUR9P) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
56,246 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2CU892PY) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
56,039 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8QPUQ0J0P) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
54,150 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YYQUYYQ00) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
54,080 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JGYJLQG) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
52,453 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L8J20YR9P) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
51,966 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QJR82C02U) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
49,061 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#GJCY008QY) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
23,043 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify