Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VJ82CVL0
残像の愛し方、或いはそれによって産み落ちた自身の歪さを、受け入れる為に僕たちが過ごす寄る辺の無い幾つかの日々について。
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+559 recently
+805 hôm nay
-26,951 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
865,891 |
![]() |
30,000 |
![]() |
2,580 - 50,226 |
![]() |
Open |
![]() |
28 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 10 = 35% |
Thành viên cấp cao | 17 = 60% |
Phó chủ tịch | 0 = 0% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#UJLVCPPR8) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
50,226 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#QR29CULVU) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
44,542 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLULUGJC2) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
37,704 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9JQ8R920L) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
35,611 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QPQ2Q0JLU) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
33,717 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#80GCR028J) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
31,755 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L0YV2U9R8) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
31,433 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2GU0P8CRJV) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
31,376 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JLQPG2PJL) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
30,857 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Y29P8GGLL) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
30,520 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QJJPGULL8) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
30,369 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QC0LCPUR9) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
28,832 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QL8CCL8Q8) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
27,411 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LQPCURJ2R) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
27,092 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GRGV9R2V8) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
27,083 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LCL8L2YQU) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
26,969 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QVC8QVYQG) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
26,958 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#2QPVQ0RVPJ) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
25,373 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#28UYVL9UUP) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
18,487 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QPVQ2YLQJ) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
14,707 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P20PG2PVC) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
2,580 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2JJ2PRYP8Q) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
999 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify