Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VJ88UPG2
Willkommen/ Bienvenidos/Benvenuti (🇩🇪🇪🇸🇮🇹) Play Pork 🐷 !!!!!!!!!!!!! Play Ranked! & 3 days off = kick
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+416 recently
+603 hôm nay
+0 trong tuần này
+168,099 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,384,441 |
![]() |
50,000 |
![]() |
1,839 - 84,500 |
![]() |
Open |
![]() |
26 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 80% |
Thành viên cấp cao | 3 = 11% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#9J0UPCGPR) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
75,582 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9PYRRG9Y0) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
74,961 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇪 Germany |
Số liệu cơ bản (#2CRGJP9GY) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
73,512 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#LGL8LG9QP) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
67,647 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#28Y0LRV00) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
66,237 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2VLJU9RRL) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
64,791 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9RCQPG89Y) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
54,915 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GCGJL2PJU) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
54,707 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PPGJY20Y) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
54,565 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇪 Germany |
Số liệu cơ bản (#YU09GYPYP) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
53,942 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8JLGJGVP0) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
50,560 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20JUPYRYL) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
48,087 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LC2CR8GJR) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
45,171 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G99900GP) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
43,836 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y9Y0JCL9C) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
43,004 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LJRL2CL0Y) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
40,709 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RLUP9YGUY) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
37,452 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LV0RQVJ9U) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
31,604 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2UVP02PGC) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
30,869 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8Q00CQY02) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
27,455 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PQ02V80GC) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
88,107 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PYCGY9PPP) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
59,722 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify