Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VLL888UP
jugar megacerda, 3 días de inactividad y se van pa marte, no toxicos, y no faltas de respeto, todos nos apoyamos ฅ^•ﻌ•^ฅ🎀
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+26 recently
-17,968 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
557,913 |
![]() |
3,000 |
![]() |
3,332 - 62,562 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 20 = 68% |
Thành viên cấp cao | 5 = 17% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#R22J8VCUG) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
62,562 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇨🇱 Chile |
Số liệu cơ bản (#P8CU99VRL) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
56,002 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LGURLG02J) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
41,050 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇨🇱 Chile |
Số liệu cơ bản (#Y2Q0J2Q89) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
39,099 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇱 Chile |
Số liệu cơ bản (#9L98CLVCU) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
36,990 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#UPVPCU8GL) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
27,127 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22RRPR00PG) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
23,923 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#90LV8VL2R) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
22,356 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2290JPC88C) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
21,663 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2QUGU0YLQ2) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
19,690 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLVQRU0RG) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
16,180 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22LLL82UPP) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
15,414 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#98PCQG0PQ) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
13,510 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2R28CGULU8) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
12,538 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇧🇷 Brazil |
Số liệu cơ bản (#PJQV9GLLY) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
11,534 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RGULQ828P) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
10,622 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Y8V99GYGR) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
10,446 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Q890089RR) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
8,534 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2JPVYCV2UP) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
5,690 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C2PLVJ2R8) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
5,478 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2JGVQRQ2LG) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
5,408 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify