Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VPUVG999
קלאן לחזנים כולם בכיר שיא מקום 137
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+373 recently
+373 hôm nay
+0 trong tuần này
+120,404 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,319,381 |
![]() |
33,000 |
![]() |
30,205 - 80,852 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 10 = 33% |
Thành viên cấp cao | 10 = 33% |
Phó chủ tịch | 9 = 30% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#PJPRLQCLY) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
80,852 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇮🇱 Israel |
Số liệu cơ bản (#9L88LYPVG) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
75,746 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇮🇱 Israel |
Số liệu cơ bản (#802PY8PG2) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
62,127 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#28CUP0Q8C) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
59,421 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2CRR2C98R) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
51,379 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PC8VL9LRG) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
51,141 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#P0GLCRRUV) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
50,180 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9YCP88CY0) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
49,955 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YLCU9YU0) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
49,480 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#20LRLRCLJ) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
49,470 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇮🇱 Israel |
Số liệu cơ bản (#QG9JC0Y08) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
47,483 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#28PYQ009J) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
45,518 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QGVJYY2J) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
37,716 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QYQL982G) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
36,766 |
![]() |
Member |
![]() |
🇮🇱 Israel |
Số liệu cơ bản (#9J98RLL2V) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
36,727 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YVJQYC20) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
34,113 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#28QCRYUYC) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
31,904 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇮🇱 Israel |
Số liệu cơ bản (#C988U8VY) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
31,530 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#PGU8RL98L) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
30,205 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#G8JYUJU0C) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
39,013 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify