Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VQ9Y99Q8
inactive 5 days=kick | mega pig | trophy push | ranked push
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+208 recently
+208 hôm nay
+0 trong tuần này
+27,114 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
915,084 |
![]() |
34,000 |
![]() |
1,536 - 46,620 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 26 = 86% |
Thành viên cấp cao | 3 = 10% |
Phó chủ tịch | 0 = 0% |
Chủ tịch | 🇬🇧 ![]() |
Số liệu cơ bản (#2QGLYPUU2J) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
46,620 |
![]() |
President |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#QGC9088U8) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
44,357 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LJ90R0VVQ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
38,646 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8Y9UGGY9Q) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
37,383 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#9RU22V90P) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
35,025 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9PGGR8JQ0) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
34,782 |
![]() |
Member |
![]() |
🇰🇾 Cayman Islands |
Số liệu cơ bản (#98V2V98Q2) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
34,668 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2JUYCVUQU) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
34,395 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9RQJRCVUG) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
34,359 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y8JUC0PPV) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
33,898 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9YLRY9QQ0) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
33,667 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YR0UQ0RVP) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
32,752 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L828Y020Q) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
31,241 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YJP2CC9C) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
31,169 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2P92YQLGU) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
30,800 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLCCVLRUG) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
30,480 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9C2RGVGQR) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
30,247 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8V0JP8CVP) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
30,240 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QY9CC0Q9Y) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
28,745 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2J28RPRVP) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
26,364 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YVGLQCJLR) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
23,583 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LRY98QRUG) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
16,361 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YJ89PLGPR) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
14,207 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RYYJUPLLQ) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
12,828 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Q8R022CJ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
27,378 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YR2J8Q2UP) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
26,606 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LLVYQ899C) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
30,247 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify