Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VQU202G9
想加就加;以下是本戰隊規則 1.本戰隊常駐28人,剩餘2位則採淘汰制 2.凡是未打豬豬者或長時間未登入也會被踢出,為讓戰隊更好請見諒🙇
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+519 recently
+1,682 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,041,619 |
![]() |
25,000 |
![]() |
9,986 - 60,452 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 22 = 73% |
Thành viên cấp cao | 4 = 13% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2CR8J2RYV) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
60,452 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LLQLL99P2) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
60,450 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#L88JVGYQJ) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
57,856 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28PRPJJ0R) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
54,909 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YJRJ0CV9L) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
51,311 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LUGLC8L0V) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
50,477 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#YUY9J9Q2J) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
47,875 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#GCRGC2J9V) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
43,824 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#QGCQG88VV) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
43,539 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y89PCPJJV) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
39,008 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YG2299PJG) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
37,174 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8LC9G22V0) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
35,892 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8JQYPP0VV) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
35,583 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GVCVY80U2) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
35,413 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RQP9L9YRG) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
34,813 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#89YP80892) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
32,554 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P9RGP0JG8) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
29,785 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P88G29YJ8) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
29,673 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#22LLP0YVGJ) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
28,108 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGVCRPUJ2) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
26,144 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9JCU8YQUC) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
24,324 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JLYR2PQUR) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
23,940 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QGJRQCVL8) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
23,472 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#98QVL8LGC) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
22,552 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LLJRCY0Q2) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
22,472 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9909GYJ8J) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
17,963 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G0QG288PU) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
16,265 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QVQCYJQYG) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
10,852 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLQYQCQY2) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
9,986 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify