Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VQYYU0G9
3 дня не играешь= кик , не играешь события=кик, не играешь мегакопилку= кик , ветеран от 10к
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+8 recently
+176 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
514,722 |
![]() |
5,000 |
![]() |
7,499 - 53,835 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 12 = 40% |
Thành viên cấp cao | 15 = 50% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#RPRGC2JVR) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
53,835 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2JPPU0208) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
31,726 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2PCP28LJJR) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
28,013 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#R8P9GRGQ0) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
22,705 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#V0P0RRJQQ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
22,268 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RYYGQULU9) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
22,017 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2L9J2L99LU) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
21,500 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RJUQRVR2G) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
20,020 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LQR89RR0R) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
19,290 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LG92L0JQV) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
18,249 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#VVGU28YVV) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
16,661 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PU299PJQU) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
16,245 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GGGJR982P) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
15,972 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2CY98GUR) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
13,479 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LL9V88RRJ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
13,246 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#898J0UCYL) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
13,003 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G28VQLJPJ) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
11,977 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RC0CGPQ9J) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
11,470 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R988LJ0VQ) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
11,119 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8YU9VUQ98) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
11,033 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PYQGPCVUV) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
10,800 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QUPQ9CCQU) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
10,496 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2GV80UYJ0G) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
10,218 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2JC0PGL2G0) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
9,462 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QVUJYVVPG) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
8,953 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YG0L8YV8J) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
8,122 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C8PYV989L) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
8,019 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QRYYGUQG2) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
7,860 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇺 Cuba |
Số liệu cơ bản (#9Y0LRRLVQ) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
7,499 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify