Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VR2JJYVR
Participate in club events if not you would be kicked/if inactive for more than 5 days you would get kicked / push throphies
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+53,566 recently
+53,602 hôm nay
+0 trong tuần này
+63,648 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,332,348 |
![]() |
45,000 |
![]() |
17,356 - 85,008 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 19 = 63% |
Thành viên cấp cao | 7 = 23% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#22UQGUG8G) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
85,008 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GL9UPU8QY) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
60,512 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Y80989LRP) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
49,823 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇻🇳 Vietnam |
Số liệu cơ bản (#2QGVVQU82) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
49,607 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#8U08U222P) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
48,599 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#282RP8GY22) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
46,190 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2L8GRQGJLG) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
45,036 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#222VGUQQ8V) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
44,789 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇳 China |
Số liệu cơ bản (#YVUC0G8UJ) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
44,748 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#22YQ9999RG) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
42,513 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#YVGPPRQ0R) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
42,428 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇾 Belarus |
Số liệu cơ bản (#LC0GUPY82) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
41,553 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#LV2LG90LY) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
41,028 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PYGGCYLUP) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
40,254 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇦🇸 American Samoa |
Số liệu cơ bản (#9LQ99GGU0) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
39,520 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRYULLJQV) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
38,962 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2888R8UJY) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
34,334 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28RUR82UCU) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
32,922 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GVGPCL29) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
51,973 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28GY008U8Y) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
53,651 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2R99Q0GJYL) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
40,642 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify