Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VR8RJ8P0
Official clan of JJusBBrawln. Rank below diamond, four days offline, or less than five Mega Pig wins gets you kicked.
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+56 recently
+914 hôm nay
+0 trong tuần này
+39,136 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
558,675 |
![]() |
2,600 |
![]() |
3,291 - 57,077 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 9 = 30% |
Thành viên cấp cao | 19 = 63% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#29GPLYQUP) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
57,077 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2QVQCPY909) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
36,086 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RYVUQ2QYU) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
28,552 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PJLVCRQV8) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
27,558 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2R0YPYLUGY) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
25,713 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQRGCG9JJ) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
23,131 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9LVQU82VQ) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
20,694 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RGVPPLQQJ) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
19,308 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2G929GVJ8P) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
18,096 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G8JRJJ9J9) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
16,742 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PURGG8R00) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
13,810 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JURUJLPYJ) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
12,403 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RVRVGP0JP) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
11,876 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2JY0CPJYCP) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
11,158 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2R9CCV2UG9) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
10,900 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RC8CVCJ2Q) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
8,431 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2JV080L2UU) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
8,199 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RVY2C2V8Y) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
3,291 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YU0J8RJ2G) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
15,210 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2PG02U0Q20) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
8,104 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify