Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VRCC0Y89
/\/ • |YOUNG 🥷🏿A BRAWL STARS| • \/\ ACTIVE TROPHY/RANKED 🏆 |MAX MEGA PIG 🥇 |⁉️ GIVEWAYS ⁉️|TT:ARMANIBS
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-46,566 recently
-90,333 hôm nay
+0 trong tuần này
-522,293 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
934,200 |
![]() |
31,000 |
![]() |
8,640 - 74,294 |
![]() |
Open |
![]() |
19 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 10 = 52% |
Thành viên cấp cao | 5 = 26% |
Phó chủ tịch | 3 = 15% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2QLV2J00L0) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
74,294 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L0GRVY0VL) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
71,466 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#P8VP0CRJP) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
63,397 |
![]() |
Member |
![]() |
🇲🇶 Martinique |
Số liệu cơ bản (#YG92LLVVQ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
55,549 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9VRJV2JLP) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
54,841 |
![]() |
Member |
![]() |
🇲🇶 Martinique |
Số liệu cơ bản (#28UU200U) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
51,826 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2PVQG8LRRJ) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
51,210 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#22PYQP9G8P) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
50,138 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇬🇫 French Guiana |
Số liệu cơ bản (#28YVU8Y02Q) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
48,360 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2U2JGJVG8) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
46,140 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇪 Germany |
Số liệu cơ bản (#QJGQUV8LY) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
40,778 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8G8URGJ82) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
37,650 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇷 Greece |
Số liệu cơ bản (#2QYUJQGL2Q) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
8,640 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2CRLLRP8G) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
47,108 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YRRY2PCJ2) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
60,144 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJPRUVRP8) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
54,421 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PRQGPQQ82) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
50,522 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8RCQVU9C) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
46,239 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VY9LUQGCP) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
41,166 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QL222QY08) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
40,797 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRGUJLG) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
39,510 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QQG29GPCV) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
33,380 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LY0J0J0CC) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
44,225 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify