Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VUYLLVGV
Building a strong club for top players!|
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+154 recently
+1,423 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,892,137 |
![]() |
65,000 |
![]() |
44,685 - 88,287 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 0 = 0% |
Thành viên cấp cao | 26 = 89% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | 🇺🇸 ![]() |
Số liệu cơ bản (#P00PQ02YL) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
85,483 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇪🇸 Spain |
Số liệu cơ bản (#LPJYCRQUJ) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
79,343 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#9QJ2CQQ0U) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
77,718 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YUYCLCUU) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
72,078 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇹🇭 Thailand |
Số liệu cơ bản (#9LRLLPRLU) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
71,842 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇬🇱 Greenland |
Số liệu cơ bản (#JCC0RRPUQ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
69,581 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#9JCPLGVVC) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
68,573 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇻🇬 British Virgin Islands |
Số liệu cơ bản (#LY0R2LG9J) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
62,087 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2LYUVU0UYL) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
49,192 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇧🇻 Bouvet Island |
Số liệu cơ bản (#2LGPQYY9V0) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
44,685 |
![]() |
President |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#RGYGG00YV) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
53,749 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#82UGJ99RP) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
84,098 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JCC9L8UR) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
67,788 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify