Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VUYYQQQU
活動要打完,要進賴群加我,ID:happyingcold
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+498 recently
+708 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,220,751 |
![]() |
50,000 |
![]() |
11,582 - 67,875 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 12 = 40% |
Thành viên cấp cao | 12 = 40% |
Phó chủ tịch | 5 = 16% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2C2QGQRUU) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
67,875 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9P9YY29CQ) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
62,041 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#8GQR80G8Y) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
61,676 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2GPLJQCUV) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
53,859 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PQPVL99YQ) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
53,548 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9GQU8U080) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
52,616 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PV9CC89UU) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
51,847 |
![]() |
Member |
![]() |
🇮🇩 Indonesia |
Số liệu cơ bản (#J0GPC9QLL) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
49,951 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#Y9VYCR9RP) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
44,950 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Y9LUQQQ9) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
43,494 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YYCCPLVUR) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
41,574 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P8QGP0LQG) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
41,462 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GCQYJ9QYU) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
39,008 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#8YC889GC9) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
37,131 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2R80JU8YY) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
34,401 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8RPQVV90P) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
30,901 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2J809Q8VC) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
30,093 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YQCRCR208) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
22,006 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#YP8JPQGQP) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
18,474 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LQQGCQ2YG) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
16,251 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9GG9VJPQL) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
16,025 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QC9CR0PRQ) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
14,244 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GY0VL0QR9) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
13,161 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QJQG9VGU8) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
11,582 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify