Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VV9C09U0
Club français 🇫🇷 | 6 jours inactif ou ne participe pas aux événements du club 👉🏼🚪|Aide trophées/ranked 🤝🏼| Bienvenue 👋🏼
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+24 recently
+0 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
836,734 |
![]() |
35,000 |
![]() |
8,690 - 79,561 |
![]() |
Open |
![]() |
24 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 11 = 45% |
Thành viên cấp cao | 10 = 41% |
Phó chủ tịch | 2 = 8% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#PJGPPPVRL) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
47,387 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P8G0GQ2VY) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
42,788 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GQ808CLG0) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
39,642 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RVL8L2092) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
37,497 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LCP8JLY2G) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
37,198 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇧🇪 Belgium |
Số liệu cơ bản (#P2VJC9QLQ) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
35,855 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#PYPVYVVJG) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
35,766 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#200JQUYLU) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
34,633 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#PQ29QQJJY) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
34,317 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28YRCQ009Q) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
32,838 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8C80PC8LJ) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
32,737 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LLPP8R8QR) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
31,948 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JVCVY8P8) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
31,135 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRPPY9QY0) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
30,754 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LG8UQ9UL2) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
30,436 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GR0VQ8PYQ) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
29,602 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#29Q0L800Y) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
27,237 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Y8CLJCQ89) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
27,145 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RUCRQQLLY) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
23,149 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8RGUVGULY) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
8,690 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify