Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2VVR920GR
3 dias off ban - sempre jogar cofre
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-10,275 recently
-9,450 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
652,401 |
![]() |
10,000 |
![]() |
3,721 - 70,899 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 19 = 65% |
Thành viên cấp cao | 5 = 17% |
Phó chủ tịch | 4 = 13% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2Q2QC0VJC) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
59,549 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇷 Brazil |
Số liệu cơ bản (#8L8LUY8LV) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
52,083 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2C282QPLV) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
38,631 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2C2Q289G) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
33,810 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PY9LCGYPV) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
33,399 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QP9CJGU92) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
19,006 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L09JU0J8G) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
18,434 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2PY8JUYQCY) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
17,370 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GV9L2CRCU) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
16,933 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GJU9LGRQR) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
16,202 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2JCY0YCV8J) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
15,616 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2JLU8GVVRQ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
15,551 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GYVC0R8UU) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
15,305 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RQGQVJRR0) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
14,993 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#UG0PRJQGL) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
12,932 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LRLJLC00V) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
11,379 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GC2R9YVUR) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
11,028 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GPLR0QPJ8) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
8,556 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QYU0Q2GPR) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
6,146 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#292VCJCJRY) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
5,813 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2JCY0YL0UC) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
4,781 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2J2JPVC9JU) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
4,010 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LRCYRR0QV) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
3,721 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify