Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2Y0UPCUV2
Gelmeyini döverim
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+700 recently
+682 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
315,729 |
![]() |
10,000 |
![]() |
1,867 - 46,116 |
![]() |
Invite Only |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 17 = 58% |
Thành viên cấp cao | 4 = 13% |
Phó chủ tịch | 7 = 24% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#PVGJP2RU) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
46,116 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LRC2UPRGP) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
35,916 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8V2CPRV0R) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
27,186 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#VRQ98UVRL) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
26,050 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PL00QPVVG) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
21,681 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#PU02ULRPG) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
16,556 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#22YLPJPQUR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
13,641 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#20G8G9QQ02) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
11,525 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GCGCQQ992) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
11,510 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8PQ8YQYLP) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
10,781 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L0QQ0299R) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
9,635 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PU9VR098P) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
9,209 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YVQ9Q8RLJ) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
9,016 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2PV8VVGV89) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
7,392 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LLY0JG2CR) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
6,317 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QL8CPRYQ9) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
6,311 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PRJYUYRG8) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
6,259 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LGL9LPQLR) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
5,221 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y2G9RVJQ0) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
5,163 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LPR8VUGG0) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
4,852 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2UVGPCGJL) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
3,877 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C00LQCC2Y) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
3,568 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LL082PJU0) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
3,553 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#229YU9VVY0) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
3,369 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LPUJVUGVR) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
2,402 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YP90RCCLC) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
2,321 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LJY80U92U) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
2,316 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LJ9RYY9PQ) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
2,119 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GYY9L0PYL) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
1,867 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify