Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YC28UP89
welcome
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-16,896 recently
-43,384 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,175,900 |
![]() |
30,000 |
![]() |
16,557 - 72,425 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 23 = 79% |
Thành viên cấp cao | 2 = 6% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#980Y92209) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
72,425 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#LP8RQ902C) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
52,967 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9GJ9P0UGP) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
52,073 |
![]() |
Member |
![]() |
🇫🇷 France |
Số liệu cơ bản (#P09PC8L20) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
47,906 |
![]() |
Member |
![]() |
🇮🇱 Israel |
Số liệu cơ bản (#QPQ29C2JQ) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
41,926 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YC929L0QC) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
37,005 |
![]() |
Member |
![]() |
🇸🇨 Seychelles |
Số liệu cơ bản (#YQQL9UL2U) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
34,006 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇨 Ascension Island |
Số liệu cơ bản (#2L2VCPUPVP) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
33,113 |
![]() |
Member |
![]() |
🇿🇼 Zimbabwe |
Số liệu cơ bản (#2QVVRPJ9VJ) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
16,968 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9L9VUPRQL) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
54,492 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y0VRP9C88) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
31,176 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G22GGQUJU) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
31,030 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#U2PQJG9VV) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
30,959 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y89RYUPQ9) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
40,594 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9LCLCU20L) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
47,614 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9JRY202CY) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
46,945 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GU08QP8QQ) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
44,651 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#J89V8Q9R9) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
42,149 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9JY00V98Y) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
40,437 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y8RGCVPU2) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
39,849 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#98U2J0C80) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
39,175 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify