Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YCYG2RL0
melhor clube da tuga//2 dias off=ban //quem não fazer megacofre ou algum evento=ban
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+109 recently
-74,460 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
865,878 |
![]() |
20,000 |
![]() |
17,449 - 56,505 |
![]() |
Open |
![]() |
27 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 24 = 88% |
Thành viên cấp cao | 1 = 3% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2G98LCRL0G) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
56,505 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L2JCQ82VU) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
55,313 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2RQJVRPVG) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
52,376 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QYQP2QLJU) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
50,809 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QR9PUG222) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
46,002 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P8LCPC0VC) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
43,426 |
![]() |
Member |
![]() |
🇵🇹 Portugal |
Số liệu cơ bản (#9VQ8RGQLY) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
43,152 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#98LU2CLR8) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
36,974 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QQPV9VPCC) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
34,954 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QVVV089PP) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
31,843 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PGLJCQ8C9) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
29,492 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R9UR28RYJ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
27,180 |
![]() |
Member |
![]() |
🇵🇹 Portugal |
Số liệu cơ bản (#2GRPPRR00Q) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
26,679 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G99LQQ8RY) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
23,261 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QLJG89JCU) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
21,670 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YJC9JY99V) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
20,282 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YCQ8PURPC) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
20,174 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QRJCGJGCP) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
19,064 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GGPG8YVU) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
18,091 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PV220U9GR) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
29,138 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QLY282LG0) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
23,388 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#92VRPGGLP) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
23,341 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify