Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YGGGQYP0
AIUTARE CHI HA BISOGNO/FARE TUTTI I BIGLIETTI DEL MEGAPIG (FARE ALMENO 6 WIN)/5 GIORNI OFFLINE=ESPULSO/NO LITIGHE
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+54 recently
+340 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
652,952 |
![]() |
17,000 |
![]() |
3,228 - 45,292 |
![]() |
Open |
![]() |
25 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 0 = 0% |
Thành viên cấp cao | 20 = 80% |
Phó chủ tịch | 4 = 16% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#PPCYVR88C) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
42,611 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇦🇱 Albania |
Số liệu cơ bản (#R8PC2CVU) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
42,553 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#20UQUQV2PC) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
29,099 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#JRGCLGCLP) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
20,699 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QCPR9JYGP) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
15,842 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QPCP99UPP) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
13,953 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QJPGLCJ8V) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
13,660 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QYL8JRP9L) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
8,536 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2GLVPYYU9R) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
3,228 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#8RGQ0UQG0) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
68,965 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#LL0GCJ2QV) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
47,492 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YPYPPLGCQ) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
33,100 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#J0RUYCJGC) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
28,054 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LPYP99CJ2) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
27,812 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Q0LVVJRY) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
26,469 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9GVCGV2JR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
25,001 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LRV08U9Y0) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
23,798 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LRC0QQJCR) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
22,307 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GGGVCRGLU) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
21,235 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GG9CUP2PP) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
15,842 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2GV8L9L920) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
15,711 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LUPLQU208) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
15,536 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LP00J8JQ8) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
14,823 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify