Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YLG9R92U
Top club NA. Use tickets
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+31,525 recently
+31,525 hôm nay
+0 trong tuần này
+13,287 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,095,241 |
![]() |
30,000 |
![]() |
7,379 - 91,370 |
![]() |
Open |
![]() |
28 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 20 = 71% |
Thành viên cấp cao | 1 = 3% |
Phó chủ tịch | 6 = 21% |
Chủ tịch | 🇨🇦 ![]() |
Số liệu cơ bản (#GJJ2GQCP) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
91,370 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#2YPY0C8V8) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
80,094 |
![]() |
President |
![]() |
🇨🇦 Canada |
Số liệu cơ bản (#9C9PL8GL0) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
76,023 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇨🇦 Canada |
Số liệu cơ bản (#V80PC8YV) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
64,866 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9UQVQGQLQ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
59,904 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GCUU2JGUG) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
43,218 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇿 Algeria |
Số liệu cơ bản (#YJQU9JYJJ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
41,748 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YJR8V0YQG) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
34,024 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2JG9CLRRV) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
31,684 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9GQ88JU2L) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
30,700 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PY2YYQC9Q) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
28,741 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QPUJUJ9L) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
25,172 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#98J28U9CL) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
20,565 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LP909RRVV) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
18,220 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#82GLVQ0R8) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
18,132 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#99QCRG9JQ) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
10,299 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2R29C9VRV2) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
7,627 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PVRJUCCRL) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
7,379 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify