Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YLR82Q02
legendär
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+44 recently
+183 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
283,009 |
![]() |
7,000 |
![]() |
475 - 32,072 |
![]() |
Open |
![]() |
23 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 20 = 86% |
Thành viên cấp cao | 2 = 8% |
Phó chủ tịch | 0 = 0% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#8G8Q9GVJ8) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
32,072 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇹 Austria |
Số liệu cơ bản (#20VY9YYGUG) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
23,744 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G8LJLPVJV) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
23,556 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9RPPQVYQL) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
21,730 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G802R2Y2Y) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
19,495 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YUCJ8CGR) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
18,846 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RV2Q0900L) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
17,865 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PCVUGVGP) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
15,617 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QJY2RPGL2) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
14,031 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GRY20RV0G) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
13,478 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RGCUPR02P) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
12,063 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RP8JJU99V) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
9,483 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QQ9C0CYQV) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
9,237 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RJUGQRYYY) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
9,123 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2J8GCYRJ00) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
8,237 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QQ92QY29Q) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
7,504 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QC9UQQCQ2) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
5,908 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G8PJR9C8L) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
4,762 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YQUL0GQ99) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
4,696 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RPYYY008J) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
4,004 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2GJY80VQQ9) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
3,552 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G9VL2QQC0) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
3,531 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GU8RY0YRV) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
475 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify