Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YLVPJG8G
Must be Active and 20k+ trophies🏆
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+984 recently
+984 hôm nay
+0 trong tuần này
+21,455 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
931,954 |
![]() |
20,000 |
![]() |
9,679 - 86,994 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 18 = 60% |
Thành viên cấp cao | 6 = 20% |
Phó chủ tịch | 5 = 16% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#808Y022UP) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
56,327 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#28CY00PGY0) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
54,275 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#R9QLV0L2U) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
43,724 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#P89R802RR) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
42,695 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GG09VQ9YJ) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
34,716 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LU9YRGL0Y) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
33,619 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QCLVYVY99) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
30,903 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28JG2RGJ98) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
29,418 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2LRGVJPL8G) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
28,667 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GUJUQC22) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
27,523 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Y2829QY8Y) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
27,394 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LV0GCU0PU) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
27,277 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9289VYYP9) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
25,540 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QRQ9YUJJ2) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
25,407 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G8JYLJL0U) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
25,375 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L0U0JRCRU) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
21,834 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#29YU0UCQR9) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
21,824 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28PJVCCQ9J) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
20,577 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LG2RYJUPY) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
14,834 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QQ8QLYR2Q) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
9,679 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GRGU8ULVU) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
30,060 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#89UVVPC2V) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
30,014 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R9090QQJP) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
20,886 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#829JUUCP9) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
31,777 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify