Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YPC80UCJ
1 mês off=expulso ou rebaixamento
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+243 recently
+429 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
554,858 |
![]() |
20,000 |
![]() |
2,876 - 61,944 |
![]() |
Open |
![]() |
25 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 16 = 64% |
Thành viên cấp cao | 2 = 8% |
Phó chủ tịch | 6 = 24% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#P0CCJ0Y9P) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
61,944 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GPQVQ8YPG) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
55,188 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LGJ0JVVCC) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
54,800 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9UQJYGPLU) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
34,895 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Q0RCRJQ2Q) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
32,856 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#PYCVR2G2Q) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
30,377 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#L88V20YLY) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
22,019 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRG89PJ0J) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
21,267 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#Y92VVQCCC) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
20,988 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QU9RV8P28) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
20,261 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#228YJ0GYGL) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
19,106 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#PR9R8GV2J) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
17,480 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JLUP2VYL9) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
16,010 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L9QY9C0Q0) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
15,487 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y9PRJLQQL) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
15,434 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QJRG9JGLY) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
11,990 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#82U0VJULR) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
10,858 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8UG8PYYU0) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
10,300 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GRGP0URJU) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
8,755 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YCGV2P9C) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
7,783 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Q02C2CJRJ) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
6,367 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LCLVJQV2Y) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
5,006 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LL2C8YRJL) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
2,876 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify