Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YPCJ2VU9
offline for 5 days = kick
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+25,921 recently
+26,364 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
916,923 |
![]() |
25,000 |
![]() |
12,345 - 64,449 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 19 = 63% |
Thành viên cấp cao | 5 = 16% |
Phó chủ tịch | 5 = 16% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2PLU282VU) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
64,449 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RLRQQQU2Y) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
43,472 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YQC8CPPQY) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
43,426 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#GJP88YVU9) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
40,259 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#RGUU00YUL) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
37,875 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y9GV0Q8U9) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
36,009 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#2Q8R2G0GLR) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
32,128 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#28P0JL2LG) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
31,824 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YP90URLRV) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
31,142 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LVRG09092) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
31,030 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QGYVGJUJJ) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
30,893 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LRQVPJV2Q) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
30,709 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇨🇭 Switzerland |
Số liệu cơ bản (#9LPCGVGGJ) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
30,164 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QGCRQ2U2Q) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
28,018 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#YPJLV0C89) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
27,363 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#V8Y2QLU0U) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
27,055 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇬 Antigua and Barbuda |
Số liệu cơ bản (#YYGR8Y299) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
26,916 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GY999YRJ9) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
26,193 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QVP8R02G8) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
25,198 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#2QUURYPV00) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
24,725 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#28RGCVGU8G) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
23,613 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QQGRQY88Y) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
18,224 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RG9PY0UY9) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
14,262 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G0LCULLYL) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
12,368 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LVC9C8QUY) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
12,345 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8Q28JR9Y) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
36,010 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify