Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YQUCP9GP
Вторая версия клуба. Правила не матереиться, играть мегакопилку, если в каком-то событии в топ 5,повышение вплоть до вице.
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+543 recently
+642 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,019,266 |
![]() |
20,000 |
![]() |
8,652 - 75,607 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 24 = 80% |
Thành viên cấp cao | 4 = 13% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | 🇩🇰 ![]() |
Số liệu cơ bản (#2RQVQV0CU) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
75,607 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇪🇹 Ethiopia |
Số liệu cơ bản (#9JLG28JQL) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
66,714 |
![]() |
President |
![]() |
🇩🇰 Denmark |
Số liệu cơ bản (#LCJYQVPV) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
53,515 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YUJYL8CG) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
39,637 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GV8LVQQJG) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
35,204 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28YCYLPRY) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
34,711 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9VY0GC8LP) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
33,852 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GCJ0C2GRV) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
33,718 |
![]() |
Member |
![]() |
🇱🇸 Lesotho |
Số liệu cơ bản (#JJPQ0V0CJ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
33,315 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RR8RCJQR) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
33,188 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YYR0CYCCL) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
33,073 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QG28QC89U) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
32,684 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#RV0R2L2RY) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
30,348 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G28PC9PCP) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
30,076 |
![]() |
Member |
![]() |
🇪🇹 Ethiopia |
Số liệu cơ bản (#809Y08Q8V) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
28,700 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇳 China |
Số liệu cơ bản (#PPYYCV92Y) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
26,676 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PG0VGGQ2L) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
24,336 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PQR28QLCC) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
22,755 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LQPV2PYLC) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
8,652 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify