Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YR89QU8R
Yasha Teams
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+303 recently
+303 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
703,189 |
![]() |
30,000 |
![]() |
2,933 - 55,505 |
![]() |
Open |
![]() |
24 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 16 = 66% |
Thành viên cấp cao | 3 = 12% |
Phó chủ tịch | 4 = 16% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#LGC2Y0QVC) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
55,505 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#PU2UV0YCQ) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
55,088 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Y08GGQ8U) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
52,666 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L2VQVUL98) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
51,168 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#20VYLJGVQ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
49,597 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R299P9UJP) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
43,128 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q9C0L2PCC) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
42,614 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YGL90GCVV) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
38,147 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L00288L0Q) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
35,410 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y0CP990QJ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
34,928 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8PPQQGL8R) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
32,743 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#CL09JYJJV) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
28,863 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9RU0JYRQY) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
25,385 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YGUCRLQ9Y) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
21,584 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RYLGV0PR) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
19,132 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#Y9RU88YGY) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
18,678 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JU2Q2VP9P) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
12,416 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QYVG92RJ0) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
10,070 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JG0V9J8VJ) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
9,060 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LV8CP8QL8) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
6,118 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#YCJQCURVQ) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
3,579 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#JL880Y099) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
3,220 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JP0CJQCYR) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
2,933 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify