Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YRCYL2YC
4 dni off = kick 💨 | nie grasz swini = kick ❌ | zapraszam graczy od 28k 🏆
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+200 recently
-31,078 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
714,348 |
![]() |
28,000 |
![]() |
169 - 41,807 |
![]() |
Open |
![]() |
23 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 15 = 65% |
Thành viên cấp cao | 6 = 26% |
Phó chủ tịch | 1 = 4% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#820V0V9RQ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
41,807 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RQ9J9YJJR) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
38,683 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇱🇷 Liberia |
Số liệu cơ bản (#LYPRLRJ9G) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
38,457 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28L02GR0P8) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
37,361 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q2000PUGL) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
37,361 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9YC2RLCC8) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
37,121 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#99GYUG880) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
36,251 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PJ2GUQCJJ) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
35,750 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G90JQC0GU) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
35,593 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8JQ8GYUPY) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
34,500 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9R00CRJUR) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
34,268 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QYPUQCCPR) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
33,829 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y0CY2Y0YU) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
33,674 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9URCCC0RC) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
31,192 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R8J00QQ9V) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
30,636 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8L99RL8YQ) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
30,434 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#RPQY0PR9J) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
28,864 |
![]() |
Member |
![]() |
🇸🇱 Sierra Leone |
Số liệu cơ bản (#9RJQGV2L9) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
28,749 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GQPVR0PC9) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
21,605 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Q8GP8VQUU) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
15,096 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2JQQL0C82R) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
169 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify