Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YRGL98Y0
ずっとメガピックやってくれたらシニアにします
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+967 recently
+967 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,040,069 |
![]() |
30,000 |
![]() |
20,207 - 57,123 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 15 = 50% |
Thành viên cấp cao | 9 = 30% |
Phó chủ tịch | 5 = 16% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#CGRGCPVYL) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
57,123 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#82YL92YY9) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
55,941 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LJYCRQVJU) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
47,426 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#Q022RPVRJ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
44,341 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#Q9UQ2PVRG) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
42,407 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PJ02Q09G0) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
41,939 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LPCYVUQ9Y) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
41,564 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRCQVJCPP) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
38,313 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QU08GCP9) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
37,792 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LRJ820LUP) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
36,746 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2YV8L8RJRY) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
35,647 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LVGPVCJV8) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
35,279 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28J220QJ9J) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
34,982 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GGCPGCQ2J) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
34,125 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8LQUQ2PJQ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
33,715 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QLU9YYVJL) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
32,925 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LRGPG9Q2P) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
31,061 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#280U9Y99UU) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
30,314 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QRQQP829P) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
30,040 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LGLL9J282) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
29,805 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#JPC0CRU00) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
29,433 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#8P98V2CJ0) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
28,413 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L2JY29Q0U) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
27,837 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L9QUQ28JV) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
27,658 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LJ0PRCJQ9) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
26,890 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YVC9VVQV9) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
24,118 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YY0V2CVYP) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
22,496 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#28L9VYVJJV) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
21,613 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LVJLJ888U) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
20,207 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify