Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YRPUC09Y
Last Kick | 2dni Off = Kick | Kto Nie Gra Mega Gawrona Kick
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+47 recently
+407 hôm nay
+0 trong tuần này
+114,184 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,262,578 |
![]() |
40,000 |
![]() |
12,300 - 63,370 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 20 = 68% |
Thành viên cấp cao | 8 = 27% |
Phó chủ tịch | 0 = 0% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#Y8UQ80J9Y) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
63,370 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#QGCCGJ9UC) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
62,409 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G9JPR880G) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
58,125 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PV29QQLJY) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
53,199 |
![]() |
Member |
![]() |
🇿🇼 Zimbabwe |
Số liệu cơ bản (#8QCGQ0PL8) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
51,728 |
![]() |
Member |
![]() |
🇵🇱 Poland |
Số liệu cơ bản (#L8990QPRC) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
50,655 |
![]() |
Member |
![]() |
🇵🇱 Poland |
Số liệu cơ bản (#9RJ88CRL0) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
47,260 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9CJ88V9JQ) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
47,063 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9VCYQR99R) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
46,284 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YC88J9PGJ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
45,957 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8YQ8Q00JL) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
45,493 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#UL2JPR8) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
44,816 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GR8V0RLJJ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
42,877 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8QC2LLJJY) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
42,363 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LYYL882UV) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
42,164 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJL9V2JVQ) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
41,918 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QPQ2VQU0) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
41,232 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RRQQVQ0J) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
38,680 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#999VR9QL0) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
38,546 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9GPGP9PJV) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
38,541 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇳🇨 New Caledonia |
Số liệu cơ bản (#22QPRVYC8) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
38,047 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CVPGGPGC) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
36,764 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9G8Q9Q0PY) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
30,426 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R9P2C2VYG) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
22,448 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YC92VGC00) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
12,300 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify