Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YRQ82PYR
ישראל
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-114,188 recently
+0 hôm nay
+0 trong tuần này
-114,188 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
348,874 |
![]() |
10,000 |
![]() |
10,655 - 41,008 |
![]() |
Open |
![]() |
22 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 20 = 90% |
Thành viên cấp cao | 0 = 0% |
Phó chủ tịch | 1 = 4% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2UG8CLYQV) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
41,008 |
![]() |
Member |
![]() |
🇮🇱 Israel |
Số liệu cơ bản (#2YYRJGGU29) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
20,418 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#QJ0029Y0J) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
19,997 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QY8CUPPVP) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
17,724 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LQQRU8URY) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
17,144 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R8CYL8V8C) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
15,779 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YRYYL220L) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
15,481 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JURCR0UQP) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
15,280 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PLQ0QLVJV) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
15,117 |
![]() |
Member |
![]() |
🇮🇱 Israel |
Số liệu cơ bản (#GVPJLR9CC) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
14,937 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28YVRUJJV) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
14,596 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#CRVURLR20) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
14,392 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y2PQGCCU2) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
14,141 |
![]() |
Member |
![]() |
🇮🇱 Israel |
Số liệu cơ bản (#GCV28QG90) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
13,265 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJ2YQLCPV) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
12,514 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#JRLU9G0CU) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
12,131 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#80LCC822L) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
11,670 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YVPVGLQ0L) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
11,568 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RRC0ULCY9) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
11,440 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R0VLUQGJU) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
10,655 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8R209LJ8Y) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
15,915 |
![]() |
President |
Support us by using code Brawlify