Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YUQ902R8
1m club trophies achieved : 21/04 /// do club events and be active or get kicked out
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+1,350 recently
+1,350 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,201,908 |
![]() |
40,000 |
![]() |
27,927 - 68,648 |
![]() |
Open |
![]() |
27 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 22 = 81% |
Thành viên cấp cao | 4 = 14% |
Phó chủ tịch | 0 = 0% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#L9URV282) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
58,600 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#8QVC0Y029) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
54,920 |
![]() |
Member |
![]() |
🇰🇪 Kenya |
Số liệu cơ bản (#YRJLQLQVP) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
52,544 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇰🇿 Kazakhstan |
Số liệu cơ bản (#VCY2J9J0P) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
52,469 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#8VRR99RPP) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
45,899 |
![]() |
Member |
![]() |
🇷🇴 Romania |
Số liệu cơ bản (#Y8Q8YVUU0) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
44,934 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9GGLUQ9V8) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
39,470 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q9JG2J8YY) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
38,027 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LL0CRJ9LQ) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
31,219 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8VGU98RJ9) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
30,158 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#JP8PR0C0C) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
27,927 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PPCP0JPR9) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
38,004 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PV8LC2GYP) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
36,830 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GULPG0VJP) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
34,562 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PPJU2UGP0) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
53,029 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LJ0YLP2CR) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
39,236 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PLG8GCCG0) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
38,000 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CGYULQUU) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
37,560 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YCCVUPPVG) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
37,495 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VGVUYQG8) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
34,187 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9UPPPC0LV) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
64,950 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YL9GUVJRU) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
54,496 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RPJQYQG09) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
48,095 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YG9LGL9C) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
40,681 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PJGRU0LG) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
39,153 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RV2089LG2) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
36,351 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRGL998LU) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
35,424 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9YL8GCQJC) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
31,105 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LUPR2G0Q9) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
36,738 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#VUVJPYP) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
48,250 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PPQP9YR88) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
44,519 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RGRPC2) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
42,949 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20JRR98QG) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
41,731 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28U2RQVYYP) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
35,907 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L8LGCVG) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
34,815 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LUPPQGPLG) | |
---|---|
![]() |
31 |
![]() |
32,523 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PV8VJCC8) | |
---|---|
![]() |
34 |
![]() |
30,043 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2P0C8G0R9) | |
---|---|
![]() |
35 |
![]() |
29,765 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GG2LR8GQV) | |
---|---|
![]() |
37 |
![]() |
28,539 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9YC82GLU8) | |
---|---|
![]() |
38 |
![]() |
28,519 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GP0RULLGG) | |
---|---|
![]() |
39 |
![]() |
27,066 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify