Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YYCYP0RL
副隊作主⚠️滿人踢貢獻最少的隊員⭐️豬豬貢獻前三升職⭐和平相處否則踢人 豬豬打滿否則視情況降職 如果豬豬有事可以提前講一下
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-68,943 recently
-66,407 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,771,423 |
![]() |
65,000 |
![]() |
31,324 - 94,554 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 72% |
Thành viên cấp cao | 3 = 10% |
Phó chủ tịch | 4 = 13% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#YYLJYC2PV) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
94,554 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8L200JGG2) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
74,415 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#90VJ98RRC) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
74,198 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#8UCU29882) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
69,954 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#8QGLPV89G) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
67,739 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#PGQCQVY0P) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
64,642 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#9C8UJU8VC) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
64,337 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9PUYU989R) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
62,903 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#P9LYLLLLL) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
61,084 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#UUCP2P8L8) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
58,710 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#809RLGVYQ) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
53,906 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8UUCQC8RL) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
53,454 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q08J88RQ9) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
53,362 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#990YQGV0P) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
51,356 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PLCQGQCY9) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
50,907 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CPYRGJ9P) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
50,050 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9JYRJJCVJ) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
45,074 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#98QC2QULG) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
42,022 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8J828YY80) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
34,143 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PGQU2G2PG) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
31,324 |
![]() |
President |
Support us by using code Brawlify