Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2YYVPU2YL
Альянс Cosmic Glare | инвайт и чат - @arabiko228 | ветеран - 45к/лега/престиж и тд
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+107 recently
-21,534 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,451,335 |
![]() |
40,000 |
![]() |
4,423 - 72,532 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 16 = 55% |
Thành viên cấp cao | 12 = 41% |
Phó chủ tịch | 0 = 0% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#902YYRVUR) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
72,532 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8R2L2RQ88) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
64,141 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9UJ0GCCVL) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
63,857 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P020GGULY) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
63,590 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9Q9929CJR) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
60,885 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P0RUPURR2) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
58,489 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9P8GGRYVG) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
58,096 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RLVPVCU2) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
57,951 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y9UJJVY00) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
57,566 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GJPRU282) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
55,604 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇿 Uzbekistan |
Số liệu cơ bản (#PVQP8VY0P) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
55,034 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇲🇩 Moldova |
Số liệu cơ bản (#LCQQ80GGR) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
54,780 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8CRGUR8J2) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
53,914 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G90R2JYCR) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
52,889 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#90LU92P2G) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
51,612 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2009QVJV99) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
50,237 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#P0C09R0CY) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
49,083 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G29JCQLVU) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
48,847 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8QCPRU08L) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
46,433 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P20YQ9PGV) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
44,780 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YYV0UR9VJ) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
43,828 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PC88PGRLG) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
43,778 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8V2UV9CQP) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
43,216 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9CLRLUJRG) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
42,287 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LUPQ2QGVQ) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
39,679 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8LVQQL8L) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
29,238 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇻🇬 British Virgin Islands |
Số liệu cơ bản (#R0GRCP9YL) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
4,423 |
![]() |
President |
Support us by using code Brawlify