Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#800C8QG8Y
بەخێرهاتنی هەموو کوردەکان ئەکەین یاساکان ١-قسەی نەشیاو قەدغەیە٢-ئەوەی یاری بەرازەکە نەکات دەرە کرێت٣-ئەوەی٥ڕۆژنەیەتە خەت دەرەکرێ
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+66 recently
+66 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
345,115 |
![]() |
12,000 |
![]() |
12,710 - 55,331 |
![]() |
Open |
![]() |
12 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 9 = 75% |
Thành viên cấp cao | 1 = 8% |
Phó chủ tịch | 1 = 8% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#90R90URUY) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
55,331 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2009LG0PR) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
52,024 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28V828GLUY) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
40,930 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GJCQ8CCVU) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
39,065 |
![]() |
Member |
![]() |
🇮🇶 Iraq |
Số liệu cơ bản (#2QR0JLQGP2) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
35,330 |
![]() |
Member |
![]() |
🇮🇶 Iraq |
Số liệu cơ bản (#RLLVLLPQC) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
23,202 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G8J2CGLUC) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
19,284 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RJU02RQ8Y) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
18,767 |
![]() |
Member |
![]() |
🇮🇶 Iraq |
Số liệu cơ bản (#2GRYC29UPY) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
18,693 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RG02PYJUU) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
14,607 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L0PLJ98G9) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
12,710 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify