Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#800JUQRJC
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+1,342 recently
+1,342 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
58,530 |
![]() |
0 |
![]() |
419 - 17,430 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 16 = 53% |
Thành viên cấp cao | 13 = 43% |
Phó chủ tịch | 0 = 0% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2CLQ0JU00G) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
3,558 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2JR92PQRUV) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
3,363 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2C22P00QR8) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
3,211 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2CLQ8PYQYC) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
3,008 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2C20VC2QGL) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
2,515 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C282PUGP0) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
2,212 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LUV8U2GQR) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
2,181 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C9QJU0LVQ) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
1,971 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2R80LVVC9C) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
1,699 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CPPY08RYJ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
1,333 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LQVV2YJCG) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
1,310 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CLQ9YYL8U) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
1,309 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C8PR9JLPQ) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
1,227 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2C8UGUPPLU) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
1,215 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2C90VLQJ8C) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
1,200 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C8U2RY2Y8) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
1,103 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2C889PRU0Y) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
1,002 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2CQ0YQLYJY) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
1,001 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2JU0RCP82U) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
993 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RJG92UJ0R) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
843 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C8L92YRQL) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
770 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2C82U9L9RV) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
700 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C9RQJRQVV) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
509 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CPU0CJP2G) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
470 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2CPYYQVUGC) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
429 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CYV0CJ0Q2) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
426 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2JVJ8QQ8PJ) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
419 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify