Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#800L0CCG8
••••••••••••THUNDER LADIES II•••••••••••• 🏆• GZT Community • Diamante • 20K •🏆 •••𝑺𝒐́𝒍𝒐 𝑪𝑯𝑰𝑪𝑨𝑺•••
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+1,166 recently
+1,166 hôm nay
-138,171 trong tuần này
-68,210 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
794,057 |
![]() |
20,000 |
![]() |
1,080 - 42,943 |
![]() |
Invite Only |
![]() |
28 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 75% |
Thành viên cấp cao | 4 = 14% |
Phó chủ tịch | 2 = 7% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#YY0QQR0JQ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
42,943 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#RL800CJ0C) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
37,463 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PPVL9JRL) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
37,366 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PG8V0RPCY) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
34,680 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28VJUULC0Y) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
33,074 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8C8RLYU0J) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
32,368 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#20RGCLUCQ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
31,144 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PCGCRL02C) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
30,385 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R2GY8Q2P9) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
28,402 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇺🇾 Uruguay |
Số liệu cơ bản (#2QY20V2UCG) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
28,216 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8R08JU82L) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
27,851 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28CVUJQU00) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
27,732 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8G9URCVQL) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
27,564 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GR8PRJ9GP) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
27,461 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PC9JY98Q) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
26,737 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RLLQ0QYJG) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
26,595 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GPYQU899G) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
24,536 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L2VJUVYU9) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
23,645 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#CC8QVU9PQ) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
22,032 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9U8GGYGLY) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
18,258 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#92RY0U2J9) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
16,801 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Y8P2RYQC9) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
13,359 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8YUYYLC99) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
54,114 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8YLPLRCY8) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
45,512 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify