Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#800PY9QUL
KURALLAR: SEW🔴 KAVGA🔴 KÜFÜR🔴 RÜTBE DİLENMEK🔴 SÜPRİZ HEDİYE🟢 MEGA KUMBARA🟢 GREENEYED VE BLACKEYED19 KANALLAR
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+958 recently
+0 hôm nay
+0 trong tuần này
-150,973 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
380,312 |
![]() |
11,000 |
![]() |
11,320 - 36,471 |
![]() |
Open |
![]() |
20 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 8 = 40% |
Thành viên cấp cao | 10 = 50% |
Phó chủ tịch | 1 = 5% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#8JPCLJLL) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
36,471 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#PY9QY8JYV) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
33,293 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P8PR2RUQL) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
26,103 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YRJ2289J) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
23,304 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QQC828GG8) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
21,913 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P9QPQLGGG) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
20,369 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YCG8GJLRP) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
19,657 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9GLVLPLYQ) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
14,997 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#L92QGLRGP) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
13,389 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LU8PP9GR0) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
12,561 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PQ0ULPUC2) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
11,320 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QQQLPUJ0P) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
16,223 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L0GC9UPC0) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
12,120 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YUYRC2GGP) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
26,569 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PQR8GVVVC) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
17,552 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QL0GYPR02) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
14,354 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2C0CV9JLG) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
13,671 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L2Y8VPGVC) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
13,654 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LQLQ8JUQJ) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
12,447 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RP8QRJGJP) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
11,211 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VUV2J8V) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
9,113 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#YYG8GCU9J) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
39,249 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L2VRR09CQ) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
11,008 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify